Nghĩa chính
- Nhanh chóng rời điđộng từTo leave quickly.
- Làm (điều gì đó, thường là giao tiếp bằng văn bản hoặc bằng lời nói) một cách nhanh chóng và không do dự hay suy tính trướcđộng từTo do (something, usually a written or verbal communication) quickly, and without hesitation or forethought.
- Vượt quá giới hạn của bối cảnh khi quay phim, thể hiện một phần những gì nằm bên ngoài bối cảnh đóđộng từTo overshoot the bounds of a set when filming, showing part of what lies outside it.
- Dùng theo nghĩa đen, xem shoot, offđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see shoot, off.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shoot offNguyên thể (infinitive)
- shoots offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- shot off (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shooting offPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shoot off at the mouthđộng từ | động từ | Khoe khoang, khoác lác, hay nói quá nhiều |
| shoot off one's mouth | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- : .
- , . – .
- .