Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Phi tiêudanh từA pointed missile weapon, intended to be thrown by the hand; for example, a short lance or javelin.
- Vũ khí mũi nhọn, mũi têndanh từAny sharp-pointed missile weapon, such as an arrow.
- Mũi tên đâm nhói, điều gây tổn thươngdanh từAnything resembling such a missile; something that pierces or wounds like such a weapon.
- Phóng, némđộng từngoại động từ (transitive)To throw with a sudden effort or thrust; to hurl or launch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dart a glance/look (at sb)liếc nhìn (ai)He darted an impatient look at Vicky.Anh ấy liếc nhìn Vicky một cách thiếu kiên nhẫn.
- dart sb a glance/lookliếc nhìn aiHe darted Vicky an impatient look.Anh ấy liếc nhìn Vicky một cách thiếu kiên nhẫn.
Cụm động từ (phrasal verb)
- dartaboutDi chuyển xung quanh một cách nhanh chóng, có lẽ thường xuyên thay đổi hướng
- dartintoLao nhanh vào
- dartacrossLao vụt qua
Cụm từ khác (phrase)dart a glanceLiếc nhanhplay dartsChơi ném phi tiêupoison dartPhi tiêu độctranquilizer dartPhi tiêu gây mêdart tagTrò chơi/thể thao tương tự như bắn súng sơn sử dụng phi tiêu hút bắn ra từ súng hơi để hạ gục đối thủ; trò chơi/môn thể thao biến thể sử dụng phi tiêu gắn thẻ có đầu mềm thay vì ống hútOld DartAnh, Luân Đôn hoặc Ireland; Đất Nước Cũ
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 4
Phi tiêu
- A small object with a pointed tip at one end and feathers at the other, which is thrown at a target in the game of darts.
Ví dụ
- , . , , .Bấy giờ Joab nói: Ta không thể nấn ná với ngươi thế này. Rồi ông cầm ba mũi giáo trong tay và đâm xuyên qua tim Absalom khi chàng vẫn còn sống lơ lửng giữa cây sồi.
- , ′ / .Lời dò hỏi đầy xảo quyệt, mũi tên độc của nó vừa chạm vào tai đã đâm nhói tim can.
- , .Khi mặt trời chiếu tỏa những tia nắng, cô ấy đã liếc nhìn tôi một cái đầy ẩn ý.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự phóng nhanh
Họ từ (word family)
cùng gốc dart- darterNgười ném phi tiêu hoặc người ném phi tiêu; cái đó phi tiêudanh từ
- dartboardTấm bia trong trò chơi phóng phi tiêudanh từ
- dartleTỏa sáng ngắn ngủi; một ánh sáng nhấp nháydanh từ, động từ
- dartosLớp mô co mạch mỏng chứa các sợi cơ trơn nhưng không có mỡ và nằm ngay dưới da bìu hoặc bên dưới da của môi lớndanh từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidart
- từ tiếng Pháp cổdart
- từ tiếng Latinh trung đạidardus
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidarten
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha