Dịch

saeta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saˈeta/

Nghĩa chính

  1. Mũi têndanh từarrow
  2. Phi tiêudanh từdart
  3. Kim (của đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay)danh từhand (of a clock or watch)
  4. Bài hát được biểu diễn một cách tang thương để tôn vinh hình ảnh của Chúa Giêsu hoặc Đức Trinh Nữ Maria trong các cuộc rước Tuần Thánh ở miền Nam Tây Ban Nha, chủ yếu là ở Andalusiadanh từsong performed in a mournful manner in honour of images of Jesus or Virgin Mary during Holy Week processions in Southern Spain, mostly in Andalusia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saetaDạng gốc (base form)
  2. saetasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phi tiêu
Kim (của đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay)

Ngôn ngữ khác

AI