saeta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saˈeta/
Nghĩa chính
- Mũi têndanh từarrow
- Phi tiêudanh từdart
- Kim (của đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay)danh từhand (of a clock or watch)
- Bài hát được biểu diễn một cách tang thương để tôn vinh hình ảnh của Chúa Giêsu hoặc Đức Trinh Nữ Maria trong các cuộc rước Tuần Thánh ở miền Nam Tây Ban Nha, chủ yếu là ở Andalusiadanh từsong performed in a mournful manner in honour of images of Jesus or Virgin Mary during Holy Week processions in Southern Spain, mostly in Andalusia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saetaDạng gốc (base form)
- saetasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh