Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saetera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/saeˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Lỗ mũi tên
danh từ
arrow hole
2
Cái ôm
danh từ
embrasure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saetera
Dạng gốc
(base form)
saetera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tronera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
抱
bào
Ôm, giữ
欧
ōu
Ôm (đơn vị điện trở)
包
bāo
Ôm, bế
Tiếng Anh
embrasure
Các vết lõm giữa các lỗ châu mai của một trận địa; một lỗ trên tường hoặc lan can để có thể bắn đạn qua đó
AI
1
Lỗ mũi tên
2
Cái ôm
1
Lỗ mũi tên
2
Cái ôm
1
Lỗ mũi tên
2
Cái ôm