tronera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾoˈneɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cửa sổ nhỏ; lỗ cửa sổdanh từsmall window; porthole
- Cái ômdanh từembrasure
- Túidanh từpocket
- Lỗ lớndanh từbig hole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troneraDạng gốc (base form)
- tronerasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vảy (người không đáng tin cậy)
- flake (unreliable person)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa