Dịch

tronera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾoˈneɾa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cửa sổ nhỏ; lỗ cửa sổdanh từsmall window; porthole
  2. Cái ômdanh từembrasure
  3. Túidanh từpocket
  4. Lỗ lớndanh từbig hole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troneraDạng gốc (base form)
  2. tronerasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vảy (người không đáng tin cậy)
  1. flake (unreliable person)

AI