Dịch

flake

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Vảydanh từA loose filmy mass or a thin chiplike layer of anything
  2. Vảy cádanh từA scale of a fish or similar animal
  3. Công cụ đá mẻdanh từA prehistoric tool chipped out of stone.
  4. Bong ra, tróc rađộng từTo break or chip off in a flake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flakeNguyên thể (infinitive)
  2. flakesSố nhiều (plural)
  3. flakedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flakingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • flake (off)bong ra, tróc ra
  • flake (sth)tách (cái gì) thành từng miếng nhỏ

15 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 5
Người ba phải
  1. Người ba phải, kẻ không đáng tinA person who is impractical, flighty, unreliable, or inconsistent; especially with maintaining a living.

Ví dụ

  • .Có vài vảy sơn trên sàn từ lúc chúng tôi sơn tường.
  • , .Cô ấy trò chuyện rất vui vẻ, nhưng lại hơi ba phải khi đến lúc hành động.
  • .Lớp sơn bong ra chỉ sau một năm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiflake“a flake of snow”
  2. từ tiếng Anh cổflacca
  3. từ tiếng Bắc Âu cổflak“loose or torn piece”

Cùng gốc (doublet)plage

AI