Dịch

soap flake

danh từ (noun)
UK/ˈsəʊp ˈfleɪk/

Nghĩa chính

  1. Miếng xà phòng nhỏ, trong mờ, vụn hoặc mảnh xà phòng được sử dụng để rửa bát đĩa, giặt đồ, v.vdanh từA small, translucent, chip or a flake of soap that is used for washing dishes, laundry, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soap flakeDạng gốc (base form)
  2. soap flakesSố nhiều (plural)

AI