Nghĩa chính
- Miếng xà phòng nhỏ, trong mờ, vụn hoặc mảnh xà phòng được sử dụng để rửa bát đĩa, giặt đồ, v.vdanh từA small, translucent, chip or a flake of soap that is used for washing dishes, laundry, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soap flakeDạng gốc (base form)
- soap flakesSố nhiều (plural)