Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escama
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈkama/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vảy (của cá hoặc bò sát)
danh từ
scale (of a fish or reptile)
2
Vảy (da chết)
danh từ
flake (of dead skin)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escama
Dạng gốc
(base form)
escama
s
Số nhiều
(plural)
escam
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
规模
guī mó
Quy mô, phạm vi
比例
bǐ lì
Tỷ lệ thu phóng, thang đo
片
piàn
Mảnh, vảy
Tiếng Anh
scale
Cầu thang, bậc thang
flake
Vảy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escama
escama
r
Loại bỏ các vảy từ
động từ
escama
ción
Mở rộng quy mô
danh từ
escama
do
Không đáng tin cậy
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
escamoso
AI
1
Vảy (của cá hoặc bò sát)
2
Vảy (da chết)
1
Vảy (của cá hoặc bò sát)
2
Vảy (da chết)
1
Vảy (của cá hoặc bò sát)
2
Vảy (da chết)