Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escamoso
C2
tính từ
(adjective)
/eskaˈmoso/
Nghĩa chính
1
Có vảy
tính từ
squamous, scaly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escamoso
Dạng gốc
(base form)
escamos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
escamoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
escamos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squamous
Có vảy, phủ vảy
AI
1
Có vảy
1
Có vảy
1
Có vảy