片
HSK2
Hay gặpHán-Việt: phiến
piàn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- lát, miếngdanh từa thin piece or slice, often of food, paper, etc.
- phim, bộ phimdanh từa movie or film
- thái, cắt látđộng từto cut into thin slices
- tấm, đĩadanh từa sheet or disc, a flat thin object
Chữ và bộ thủ (character, radical)
片
piànphiến
Bộ: 片 · phiến (mảnh, tấm)4 nét
slice, splinter, strip; rad. 91Cụm từ (phrase)
6 nghĩa khác
Nghĩa 6
Mảnh
- Mảnh, vảyflake
Ví dụ
- 。Bên ngoài trời rất tối.
- ?Cụm từ này nghĩa là gì?
- 。Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.