Dịch

sheet

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. tờ giấy, tờ, trangdanh từB1A rectangular piece of paper used for writing, drawing, or printing.
  2. ga trải giường, khăn trải giườngdanh từA2A thin cloth used to cover a mattress or as a layer on a bed.
  3. tấm, phiến, lớp, dảidanh từB1A thin, flat piece or broad expanse of a solid material.
  4. phủ, che, cán thành tấmđộng từB2ngoại động từ (transitive)To cover or wrap a surface with a layer, or form into flat pieces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheetNguyên thể (infinitive)
  2. sheetsSố nhiều (plural)
  3. sheetedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sheetingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sheet of sthtờ cái gìa clean/blank sheet of papermột tờ giấy sạch/trắng

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Dây buộc buồm
  1. A line (rope) used to adjust the trim of a sail.

Ví dụ

  • “20 ” () 500 22 17 20 .Giấy được gọi là "20 pound" nếu một xấp (ream) gồm 500 tờ kích thước 22 inch x 17 inch nặng 20 pound.
  • , , , .Anh ấy rơi vào trạng thái xuất thần, và thấy thiên đàng mở ra, và một vật thể nào đó hạ xuống phía anh, như thể một tấm khăn lớn được buộc ở bốn góc.
  • , , 10-11 .Đặt các cuộn bánh lên khay nướng, các cạnh chạm nhau, và nướng trong 10-11 phút.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạischete
  2. từ tiếng Anh cổsċīete“a sheet, a piece of linen cloth”

AI