Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sheet over
Nghĩa chính
1
Phủ kín bề mặt
Ví dụ
They
sheeted
the
floor
over
before
painting
.
Họ phủ kín sàn nhà trước khi sơn.
Xuất hiện ở từ khác
sheet
kết hợp
phủ kín bề mặt
AI
1
Phủ kín bề mặt
1
Phủ kín bề mặt
1
Phủ kín bề mặt