Dịch

coat

A1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Áo khoác, áo choàngdanh từđếm được (countable)An outer garment covering the upper torso and arms.
  2. Lớp phủ, lớp sơndanh từđếm được (countable)A covering of material, such as paint.
  3. Bộ lôngdanh từđếm được (countable)The fur or feathers covering an animal's skin.
  4. Phủ, quét, bọcđộng từngoại động từ (transitive)To cover with a coating of some material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coatNguyên thể (infinitive)
  2. coatsSố nhiều (plural)
  3. coatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. coatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in a coatmặc áo khoáca man in a black coatngười đàn ông mặc áo khoác đen
  • coat sth (with/in sth)phủ cái gì (bằng/trong cái gì)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Bạt chắn nước cột buồm
  1. không đếm được (uncountable)Canvas painted with thick tar and secured round a mast or bowsprit to prevent water running down the sides into the hold (now made of rubber or leather).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bộ lông

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicote
  2. từ tiếng Pháp cổcote
  3. từ tiếng Latinhcotta“undercoat, tunic”

Ví dụ

  • .Cái áo không phải của tôi.
  • , / , , .Đủ loại hoa quả, được bao bọc / Bằng lớp vỏ thô hay nhẵn, hoặc mày râu, hoặc vỏ cứng.
  • , .Khi con chó rụng lông, lông rụng khắp bàn ghế và thảm.

AI