Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Áo khoác, áo choàngdanh từđếm được (countable)An outer garment covering the upper torso and arms.
- Lớp phủ, lớp sơndanh từđếm được (countable)A covering of material, such as paint.
- Bộ lôngdanh từđếm được (countable)The fur or feathers covering an animal's skin.
- Phủ, quét, bọcđộng từngoại động từ (transitive)To cover with a coating of some material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a coatmặc áo khoáca man in a black coatngười đàn ông mặc áo khoác đen
- coat sth (with/in sth)phủ cái gì (bằng/trong cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Bạt chắn nước cột buồm
- không đếm được (uncountable)Canvas painted with thick tar and secured round a mast or bowsprit to prevent water running down the sides into the hold (now made of rubber or leather).
Xuất hiện ở từ khác
- coverđồng nghĩaPhủ một lớp vật liệu lên bề mặt, thường để bảo vệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bộ lông
Họ từ (word family)
cùng gốc coatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicote
- từ tiếng Pháp cổcote
- từ tiếng Latinhcotta“undercoat, tunic”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cái áo không phải của tôi.
- , / , , .Đủ loại hoa quả, được bao bọc / Bằng lớp vỏ thô hay nhẵn, hoặc mày râu, hoặc vỏ cứng.
- , .Khi con chó rụng lông, lông rụng khắp bàn ghế và thảm.