Dịch

coatee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo đuôi ngắndanh từA coat with short flaps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coateeDạng gốc (base form)
  2. coateesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • plough-horse, , , .
  • , , , , ; […]

AI