mano
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈmano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- bàn tay, taydanh từA1the end part of the arm beyond the wrist, including the palm and fingers
- lớp sơn, nước sơndanh từB1a thin layer of paint, varnish, or similar substance applied to a surface
- ván bài, lượt chơidanh từB2a single round or turn in a card game
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a manotrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Bằng tay, thủ công |
| de segunda mano | Đồ cũ, đã qua sử dụng | |
| echar una mano | Giúp một tay | |
| lavarse las manos | Rửa tay, phủi bỏ trách nhiệm | |
| mano de obradanh từ | danh từ | Nhân công, lao động, nhân lực |
| tener a mano | Có sẵn trong tầm tay | |
| dar una mano | Quét một lớp (sơn/vôi) | |
| jugar una mano | Chơi một ván bài |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Chân trước
- front foot
Ví dụ
- .Anh ấy dùng tay giữ dây cương ngựa.
- .Hắn đã đút lót cho viên chức để đạt được mục đích.
- .Lũ trẻ vừa hát vừa nắm tay nhau.