Dịch

round

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
Hay gặp
UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 58 nghĩa
  1. tròn, hình cầu, hình trụ, gần tròntính từB1Circular or cylindrical, spherical, or only approximately circular in shape.
  2. quanh, xung quanh, quay lạitrạng từA1không so sánh (not comparable)At or toward the surrounding area, or back to an earlier place or direction.
  3. quanh, xung quanh, vòng quanhgiới từA1On every side of a place or thing; around something.
  4. tròn chẵntính từB1A convenient number for estimating, often one ending in zero.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roundNguyên thể (infinitive)
  2. roundsSố nhiều (plural)
  3. roundedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. roundingPhân từ I (present participle)
  5. more roundSo sánh hơn (comparative)
  6. rounderSo sánh hơn (comparative)
  7. most roundSo sánh nhất (superlative)
  8. roundestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on your roundtrong vòng tuần traDr Green was on her daily ward rounds.Bác sĩ Green đang trong vòng thăm khám bệnh nhân hàng ngày.
  • round of applause/cheerstràng vỗ tay/tiếng reo hò
  • round sthvòng qua cái gì
  • round (sth)làm tròn (cái gì)
  • round sth (up/down) (to sth)làm tròn cái gì (lên/xuống) (thành cái gì)

58 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 11
Danh từ (noun) 32
Động từ (verb) 15
Có đường cong
  1. Có đường cong, không góc cạnhLacking sharp angles; having gentle curves.

Ví dụ

  • .Anh ấy có khuôn mặt tròn.
  • .Một trăm là một con số tròn chục đẹp.
  • , .Người Ai Cập cổ đại đã chứng minh rằng Trái Đất hình cầu, không phải phẳng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ, giới từ, trạng từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiround
  2. từ tiếng Pháp cổ vùng Normandierount
  3. từ tiếng Pháp cổront

Cùng gốc (doublet)rotund

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạirounen
  2. từ tiếng Anh cổrūnian“to whisper, talk low, talk secrets, consipre, talk secretly”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*rūnōną“to talk secrets, whisper, decide”

AI