Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Có hình tròntính từOf or relating to a circle.
- Hình tròn, di chuyển vòng tròntính từIn the shape of, or moving in, a circle.
- Thông tư lưu hànhdanh từAn advertisement, directive or notice intended for mass circulation.
- Phân phát thông tưđộng từTo distribute circulars to or at.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circularNguyên thể (infinitive)
- circularsSố nhiều (plural)
- circularedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- circularingPhân từ I (present participle)
- more circularSo sánh hơn (comparative)
- most circularSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circular economydanh từ | danh từ | Kinh tế tuần hoàn |
| circular letterdanh từ | danh từ | Thông tư |
| circular reasoning | Lập luận vòng vo | |
| circular referencedanh từ | danh từ | Tham chiếu vòng |
| circular sawdanh từ | danh từ | Cưa đĩa |
| circular filedanh từ | danh từ | Thùng đựng rác; thùng rác |
| circular argumentdanh từ | danh từ | Thuật ngữ thường được kết hợp với việc đặt câu hỏi trong triết học |
| circular definitiondanh từ | danh từ | Định nghĩa dựa trực tiếp hoặc gián tiếp vào thuật ngữ được định nghĩa |
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Vòng vo
- Circuitous or roundabout.
Xuất hiện ở từ khác
- newsletterđồng nghĩathư thông cáo gửi cho nhiều người cùng lúc
- roundđồng nghĩathường mô tả đường viền hoặc mặt phẳng có dạng vòng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc circularNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( ) , .Cũng phải thừa nhận rằng định nghĩa này (định nghĩa về “tort”) là vòng tròn, nhưng đó là cách duy nhất đủ dùng.
- ., […] một lời tuyên bố của Henry III., […] chắc chắn là “circular” khắp nước Anh.
- hand-bills.Cái ngăn nhốt cũng đầy ắp circulars và các tờ rơi quảng cáo.