Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circular economy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɜː
.
k
j
ə
.
l
ə
ɪ
ˈ
k
ɒ
.
n
ə
.
m
i
/
US
/ˈ
s
ɝ.
k
j
ə
.
l
ɚ
i
ˈ
k
ɑ
.
n
ə
.
m
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kinh tế tuần hoàn
danh từ
An industrial economy that aims to reduce waste and pollution by means of reuse, recycling, etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circular economy
Dạng gốc
(base form)
circular econom
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kinh tế tuần hoàn
1
Kinh tế tuần hoàn
1
Kinh tế tuần hoàn