Dịch

circularly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem circulartrạng từIn a circular way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circularlyDạng gốc (base form)
  2. more circularlySo sánh hơn (comparative)
  3. most circularlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

circularly polarized lightdanh từÁnh sáng (hoặc bức xạ điện từ khác) có vectơ điện hoặc vectơ dịch chuyển quay trong mặt phẳng vuông góc với hướng truyền với vận tốc góc không đổi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicirculerlich

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI