circularly
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xem circulartrạng từIn a circular way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circularlyDạng gốc (base form)
- more circularlySo sánh hơn (comparative)
- most circularlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circularly polarized lightdanh từ | danh từ | Ánh sáng (hoặc bức xạ điện từ khác) có vectơ điện hoặc vectơ dịch chuyển quay trong mặt phẳng vuông góc với hướng truyền với vận tốc góc không đổi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicirculerlich
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha