circularity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hình tròndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being circular.
- Đối tượng, hình thức hoặc đối số hình tròndanh từđếm được (countable)A circular object, form or argument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circularityDạng gốc (base form)
- circularitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| epistemic circularitydanh từ | danh từ | Vòng tròn gồm các lập luận nhận thức luận (cơ bản) trong đó độ tin cậy của thiết bị được sử dụng trong vòng tròn này cũng được chứng minh trong vòng tròn đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc circularityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha