Dịch

circle

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈsɜːkəl/US/ˈsɜɹkəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 21 nghĩa
  1. Đường tròndanh từA two-dimensional geometric figure, a line, consisting of the set of all those points in a plane that are equally distant from a given point (center).
  2. Hình tròndanh từA two-dimensional geometric figure, a disk, consisting of the set of all those points of a plane at a distance less than or equal to a fixed distance (radius) from a given point.
  3. Vòng tròn, hình tròndanh từAny shape, curve or arrangement of objects that approximates to or resembles the geometric figures.
  4. Quay quanh, bay quanhđộng từTo travel around along a curved path.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circleNguyên thể (infinitive)
  2. circlesSố nhiều (plural)
  3. circledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. circlingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • circle of sthhình tròn cái gìCut out two circles of paper.Cắt hai hình tròn giấy.
  • in a circlethành một vòng trònShe walked the horse round in a circle.Cô ấy dắt ngựa đi thành một vòng tròn.
  • circle around sb/sthvòng tròn quanh ai/cái gìHe had dark circles around his eyes from lack of sleep.Anh ấy có những vòng tròn thâm quanh mắt vì thiếu ngủ.
  • circle of sb/sthvòng tròn ai/cái gìa circle of trees/chairsmột vòng tròn cây/ghế
  • circle sthkhoanh tròn cái gìLuke circled a date on the kitchen calendar.Luke khoanh tròn một ngày trên lịch nhà bếp.
  • circle sth in sthkhoanh tròn cái gì bằng cái gìSpelling mistakes are circled in red ink.Lỗi chính tả được khoanh tròn bằng mực đỏ.

21 nghĩa khác

Danh từ (noun) 16
Động từ (verb) 5
Giới
  1. Giới, nhómA specific group of persons; especially one who shares a common interest.

Ví dụ

  • .Hãy vẽ một hình tròn nhỏ.
  • .Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.
  • , .Các em nhỏ ơi, hãy nắm tay nhau và xếp thành vòng tròn nào.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicircle
  2. từ tiếng Pháp cổcercle
  3. từ tiếng Latinhcirculus

AI