Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Cuộndanh từSomething wound in the form of a helix or spiral.
- Vòng tránh thaidanh từAny intrauterine device for contraception (originally coil-shaped).
- Cuộn cảm, cuộn dây điệndanh từA coil of electrically conductive wire through which electricity can flow.
- Cuộn, quấnđộng từTo wind or reel e.g. a wire or rope into regular rings, often around a centerpiece.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- coil upcuộn tròn lạiThe snake coiled up, ready to strike.Con rắn cuộn tròn lại, sẵn sàng tấn công.
- coil round, around, etc. sthcuộn quanh cái gìMist coiled around the tops of the hills.Sương mù cuộn quanh những đỉnh đồi.
- coil sth (+ adv./prep.)cuộn cái gì (+ adv./prep.)to coil a rope into a loopcuộn một sợi dây thừng thành một vòng
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)coil of hairLọn tóccoil of ropeCuộn dây thừngcoil of wireCuộn dây điệncoil springLò xo xoắnmagnetic coilCuộn dây từ tínhinduction coilMáy biến áp tạo ra xung dòng điện xoay chiều điện áp cao từ nguồn điện một chiều có điện áp thấp, đặc biệt là thiết bị như vậy trong động cơ khởi động của ô tô
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Cuộn đất sét
- A cylinder of clay.
Ví dụ
- .Những cây nho dại xoắn những cuộn tua của chúng từ cây này sang cây khác.
- ‘I’m . don’t . . !’‘Tôi sẽ uống thuốc tránh thai và đặt vòng. Tôi không muốn mang thai nữa. Không bao giờ.’
- ; , , , , .Những sự rối rắm tầm thường mà những kẻ phàm trần chúng ta vướng vào; Thức dậy, ăn, uống, bài tiết và ngủ.
Họ từ (word family)
cùng gốc coilNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicoilen
- từ tiếng Pháp cổcoillir
- từ tiếng Latinhcolligō“to gather together”
Cùng gốc (doublet)cull
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung