卷
HSK4
Hay gặpHán-Việt: quyển
juǎn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- cuộn, quấnđộng từto roll up or fold something
- cuộn, lọndanh từa roll, a coil of material
- quyển, bảndanh từclassifier for books, exam papers, paintings, etc.
- cuốn, lôi vàođộng từto draw someone into a situation; to engulf
Chữ và bộ thủ (character, radical)
卷
juǎnquyển
Bộ: 卩 · tiết (con dấu, đốt tre)8 nét
scroll; curl; make a comebackCụm từ (phrase)
6 nghĩa khác
Nghĩa 6
Cạnh tranh quá mức
- Cạnh tranh quá mức, ganh đua khốc liệt(slang) to compete to an unhealthy degree; hypercompetitive
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha