Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- thể tích, dung tích, độ dàydanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of three-dimensional space occupied by an object.
- âm lượng, độ lớn âm thanhdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loudness or intensity of a sound produced by a device or voice.
- tập, quyển sáchdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A single book forming part of a work or series, or an issue of a periodical.
- khối lượng, lượng, số lượngdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)A large amount or total quantity of something like work or sales.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- volume of sththể tích của cái gìHow do you measure the volume of a gas?Bạn đo thể tích của khí như thế nào?
- at a volumeở âm lượngThis music is best played at very high volume.Loại nhạc này nghe hay nhất ở âm lượng rất cao.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| increase the volume | Tăng âm lượng | |
| volume of sales | Doanh số bán hàng | |
| volume of sound | Âm lượng | |
| calculate the volume | Tính thể tích | |
| in three volumes | Gồm ba tập | |
| turn up the volume | Tăng âm lượng | |
| turn up the volume onđộng từ | động từ | Tăng cường độ; tập trung vào; làm nổi bật hoặc nhấn mạnh |
| volume CTdanh từ | danh từ | Phương thức chụp ảnh y tế, tương tự như chụp cắt lớp vi tính truyền thống, thu thập dữ liệu thông qua mảng máy dò hai chiều và tái tạo lại hình ảnh trực tiếp thành thể hiện khối của bệnh nhân |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 3
Khối tròn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rounded mass or convolution.
Xuất hiện ở từ khác
- bookđồng nghĩachỉ một tập trong bộ sách nhiều tập
- bulkđồng nghĩanhấn mạnh vào không gian chiếm chỗ
- capacitydễ nhầm, đồng nghĩaChỉ thể tích của vật hoặc không gian, không nhấn mạnh lượng tối đa có thể chứa.
- contentđồng nghĩaNhấn mạnh thể tích vật lý, đặc biệt khi nói về chất lỏng hoặc chất khí.
- masstrái nghĩathể tích
- capacidadTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc volumeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivolume
- từ tiếng Pháp cổvolume
- từ tiếng Latinhvolūmen“book, roll”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- hair's .Các sản phẩm phù hợp có thể cải thiện độ phồng cho tóc bạn.
- .Âm lượng có thể được đo bằng decibel.
- I looked at this week's copy of the magazine. It was volume 23, issue 45.Tôi đã xem bản sao tạp chí tuần này. Đó là tập 23, số 45.