volumen
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/boˈlumen/nguồn
Nghĩa chính
- Thể tích, dung tíchdanh từvolume (a three-dimensional measure of space)
- Tập sách, cuốn sáchdanh từvolume (a bound book)
- Âm lượngdanh từvolume (strength of sound)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volumenDạng gốc (base form)
- volúmenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bajar el volumen | Vặn nhỏ âm lượng | |
| subir el volumen | Tăng âm lượng | |
| volumen de negocio | Doanh thu kinh doanh | |
| volumen de ventas | Doanh số bán hàng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có phiền nếu tôi giảm âm lượng tivi không?
- ¿ ?Bộ bách khoa toàn thư bao gồm bao nhiêu tập?
- .Tôi muốn điều chỉnh âm lượng nhạc.