Dịch

volumen

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/boˈlumen/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thể tích, dung tíchdanh từvolume (a three-dimensional measure of space)
  2. Tập sách, cuốn sáchdanh từvolume (a bound book)
  3. Âm lượngdanh từvolume (strength of sound)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volumenDạng gốc (base form)
  2. volúmenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bajar el volumenVặn nhỏ âm lượng
subir el volumenTăng âm lượng
volumen de negocioDoanh thu kinh doanh
volumen de ventasDoanh số bán hàng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có phiền nếu tôi giảm âm lượng tivi không?
  • ¿ ?Bộ bách khoa toàn thư bao gồm bao nhiêu tập?
  • .Tôi muốn điều chỉnh âm lượng nhạc.

AI