capacidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/kapaθiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- khả năng, năng lựcdanh từB1The ability to do something or achieve a result.
- sức chứa, dung tíchdanh từB1The maximum amount that a container or space can hold.
- công suấtdanh từB2The maximum amount that a machine, facility, or organization can produce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capacidadDạng gốc (base form)
- capacidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capacidad adquisitiva | Sức mua | |
| capacidad de almacenamiento | Dung lượng lưu trữ | |
| capacidad de respuesta | Khả năng ứng phó | |
| capacidad pulmonar | Dung tích phổi | |
| tener la capacidad de | Có khả năng | |
| aumentar la capacidad | Tăng công suất | |
| capacidad de carga | Tải trọng tối đa | |
| capacidad intelectual | Năng lực nhận thức |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy có năng lực để làm công việc này.
- Tom Mary.Bản lĩnh phòng the của Tom khiến Mary ấn tượng.
- .Con chim cốc đó đã mất khả năng bay.