Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- năng lực, khả năng hành độngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the ability or power to act or make choices
- đại lý, công ty môi giới, cơ sở kinh doanhdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an organization that provides a service or acts on behalf of others
- cơ quan, đơn vị hành chính, cơ quan nhà nướcdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a government department or administrative unit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agencyDạng gốc (base form)
- agenciesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- through an agencythông qua một công tyHe managed to find a job through an agency.Anh ấy tìm được việc làm thông qua một công ty.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Phương tiện
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phương tiện, công cụA medium through which power is exerted or an end is achieved.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc agencyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiagentia
- từ tiếng Latinhagēns
Ví dụ
- — , , , — , , , , , ( 1964; . 1963).Bởi vì cấu trúc trong lập luận này có nghĩa là các thể chế—những chuẩn mực, giá trị, niềm tin và thực hành có sẵn—nó có kết cấu mở, không trọn vẹn, không thể tự bảo đảm sự vận dụng của chính nó, do đó, mọi hành vi đều là hành động, đều có năng lực tác động (Garfinkel 1964; Strauss và cộng sự 1963).
- .Tôi làm việc tại một công ty du lịch.
- Cơ quan Quản lý Độc chất và Theo dõi Bệnh tật