power
A2danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- quyền lực, thẩm quyền, quyền hànhdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability or official right to control people, events, or a country.
- khả năng, năng lực, sức ảnh hưởngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability or strength to do something, or to influence someone or something.
- điện, năng lượng, nguồn điệndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Energy, especially electricity, used to operate lights, machines, and other devices.
- sức mạnh, lựcdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Physical strength, force, or energy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- powerNguyên thể (infinitive)
- powersSố nhiều (plural)
- poweredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- poweringPhân từ I (present participle)
- more powerSo sánh hơn (comparative)
- most powerSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- power to do sthquyền làm gìHe has the power to make things very unpleasant for us.Ông ấy có quyền làm cho chúng ta rất khó chịu.
- power over sb/sthquyền đối với ai/cái gìThe aim is to give people more power over their own lives.Mục đích là cho người dân nhiều quyền hơn đối với cuộc sống của họ.
- in your powertrong tầm kiểm soát của mìnhShe had him completely in her power.Cô ấy hoàn toàn có anh ta trong tầm kiểm soát của mình.
- in powerđang nắm quyềnThe present regime has been in power for two years.Chính quyền hiện tại đã nắm quyền được hai năm.
- with powermạnh mẽShe hit the ball with as much power as she could.Cô ấy đánh bóng mạnh hết sức có thể.
- within your powertrong khả năng của aiIt is not within my power to help you.Tôi không có khả năng giúp bạn.
Cụm động từ (phrasal verb)
- poweronBật nguồn
- poweroffTắt nguồn
- powerdownTắt (thứ gì đó thuộc dòng điện)
- powerupBật nguồn điện cho một thiết bị làm điều kiện tiên quyết để thiết bị đó hoạt động
- poweraheadTrở nên mạnh mẽ hơn; thu thập động lực; tăng năng lượng; trở nên thành công hơn
- powerforwardTiền đạo là người cao hơn trong hai vị trí tiền đạo và thường chịu trách nhiệm ghi bàn ở gần rổ, thu các quả bật lại và cản phá ở hàng phòng ngự
21 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 4
Tính từ (adjective) 1
Thán từ (interjection) 1
Cường quốc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cường quốc, thế lựcA strong or influential nation, company, or other such body.
Xuất hiện ở từ khác
- authoritydễ nhầm, đồng nghĩa“Power” chỉ sức mạnh tổng quát, còn “authority” nhấn mạnh quyền lực có tính pháp lý hoặc vị trí.
- commandđồng nghĩaQuyền lực nói chung; command thường gợi quyền chỉ huy cụ thể.
- electricđồng nghĩaChủ yếu dùng ở Anh Anh để chỉ nguồn điện của nhà hoặc khu vực.
- energydễ nhầmPower là tốc độ truyền năng lượng, đo bằng watt; energy không phải tốc độ.
- forceđồng nghĩanhấn mạnh vào quyền hạn hoặc năng lực
- forcesđồng nghĩanhấn mạnh vào khả năng chi phối
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc powerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipower
- từ tiếng Pháp cổpoeir
- từ tiếng Latinh bình dânposso
Ví dụ
- .Quyền lực mang đến tham nhũng.
- .Anh ta đã mất đi khả năng nói chuyện.
- The power to haul the train is supplied by two huge locomotives.Động lực để kéo đoàn tàu do hai đầu máy khổng lồ cung cấp.