Nghĩa chính
- Nhà máy điện, trạm điệndanh từA power station; the building housing a power station
- Nguồn lực, trung tâm quyền lựcdanh từAny source of power, energy or strength; a source of influence or inspiration
- Bài tẩy mạnhdanh từA very good hand of cards, likely to win.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- powerhouseDạng gốc (base form)
- powerhousesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy là một kho tàng ý tưởng.
- -2-3-4 /8, .Một bộ bài như A-2-3-4 là bài rất mạnh trong Omaha/8, vì nó có thể dễ dàng tạo ra bài thấp tốt nhất và giành nửa pot.
- ?Algeria có thể trở thành một cường quốc kinh tế không?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha