Dịch

workhorse

C1danh từ (noun)
UK/ˈwɜːkhɔːs/US/ˈwɝkhoɹs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngựa kéodanh từA horse used primarily for manual labor; a draft horse.
  2. Người làm việc bền bỉ, máy móc làm việc cường độ caodanh từSomeone or something that does a lot of work; someone or something that works consistently or regularly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. workhorseDạng gốc (base form)
  2. workhorsesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

workhorse

  1. từ tiếng Anh trung đạiwerkehorse

Ví dụ

  • , .Đội trưởng Harry Kane là người làm việc bền bỉ và là người kiến tạo, trong khi Sterling và Rashford cung cấp những cú dứt điểm tinh tế đưa tuyển Anh vào trạng thái hưng phấn trong giờ nghỉ.
  • , 20 , Những chiếc máy cũ ấy không được đẹp lắm, nhưng thậm chí 20 năm sau khi đưa vào sử dụng, chúng vẫn là những công cụ chính trong ngành công nghiệp
  • " 08 , Britain's 60 ," .Giám đốc Positive Traction Alistair Gregory cho biết: "Các đầu máy Class 08 đã là những cỗ máy làm việc cường độ cao tại các cảng, trung tâm phân phối và kho bãi trên khắp đường sắt Anh trong hơn 60 năm qua".

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI