Dịch

draft horse

danh từ (noun)
UK/ˈdɹɑːft ˈhɔːs/US/ˈdɹæft ˈhoɹs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngựa được sử dụng cho các công việc cơ bắp ngoài việc chở người cưỡi và/hoặc tải trọng, chẳng hạn như kéo xe, cày hoặc khúc gỗdanh từA horse used for muscular work other than carrying a rider and/or load, such as pulling a cart, plow, or log.
  2. Con ngựa thuộc chủng tộc được lai tạo đặc biệt cho công việc như vậy, nặng hơn và khỏe hơn thú cưỡidanh từA horse of a race specifically bred for such work, heavier and stronger than a mount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. draft horseDạng gốc (base form)
  2. draft horsesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI