Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caballo de tiro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˌbaʃo de ˈtiɾo/
Nghĩa chính
1
Ngựa kéo
danh từ
draft horse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caballo de tiro
Dạng gốc
(base form)
caballo
s de tiro
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
draft horse
Ngựa được sử dụng cho các công việc cơ bắp ngoài việc chở người cưỡi và/hoặc tải trọng, chẳng hạn như kéo xe, cày hoặc khúc gỗ
AI
1
Ngựa kéo
1
Ngựa kéo
1
Ngựa kéo