Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khẳng định sự thật của (cái gì đó); khẳng định (cái gì) với sự tự tin; tuyên bố (điều gì đó) theo cách tích cựcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To assert the truth of (something); to affirm (something) with confidence; to declare (something) in a positive manner.
- Biện minh hoặc chứng minh (một lời cáo buộc hoặc lời bào chữa mà một người đã đưa ra)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To justify or prove (an allegation or plea that one has made).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- aver that…khẳng định rằng…, quả quyết rằng…
- aver sthkhẳng định điều gì, quả quyết điều gì
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Xác nhận
- ngoại động từ (transitive)Xác nhận, chứng minh hoặc xác minh sự tồn tại hoặc xảy ra của (điều gì đó) hoặc đề nghị làm như vậyTo avouch, prove, or verify the existence or happening of (something), or to offer to do so.
Ví dụ
- , four-legg'd , / ; / ' averr'd, / .
- summon'd ( averre ) , , .
- […] half-starved , , ; […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc averNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiaverren
- từ tiếng Pháp cổaverer
- từ tiếng Latinh sơ kỳ trung đạiadvērō
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiaver
- từ tiếng Pháp cổaver
- từ tiếng Latinhhabeō“to have, hold; to have, own (possessions)”