averment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động trung thành, hay cái được trung thành; khẳng định tích cựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of averring, or that which is averred; positive assertion.
- Xác minh; xác lập bằng bằng chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)verification; establishment by evidence.
- Tuyên bố tích cực về sự thật; một lời cáo buộc; một đề nghị để biện minh hoặc chứng minh những gì bị cáo buộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A positive statement of facts; an allegation; an offer to justify or prove what is alleged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avermentDạng gốc (base form)
- avermentsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaverement
- từ tiếng Pháp cổaverrement
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc avermentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha