Dịch

asseveration

danh từ (noun)
UK/æsˌɛv.əˈɹeɪ.ʃən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự long trọng xác nhận, sự quả quyết, sự đoan chắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An earnest affirmation; a declaration of support.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asseverationDạng gốc (base form)
  2. asseverationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhassevērātiō

Ví dụ

  • […] . Grimwig , , , ; , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI