Nghĩa chính
Thêm 41 nghĩa- làm việc, lao động, làmđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To do a job or task using physical or mental effort.
- công việc, việc làm, nghề nghiệpdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A job, occupation, or profession.
- công việc, nỗ lực, công sứcdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Activity or sustained effort needed to complete a task and achieve a result.
- làm việc ở, làm việc tại, làm việc trong lĩnh vựcđộng từA1nội động từ (intransitive)To work in a place, organization, field, or area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- work on sthlàm việc về cái gìThe whole team is currently working on the project.Cả nhóm hiện đang làm việc về dự án đó.
- work at sthlàm việc ở việc gìI've been working at my assignment all day.Tôi đã làm việc ở bài tập của mình cả ngày.
- work with sblàm việc với aiWork with a partner to solve the problem.Làm việc với một bạn học để giải bài toán.
- work for sb/sthlàm việc cho ai/cái gìShe works for an engineering company.Chị ấy làm việc cho một công ty kỹ thuật.
- work in sthlàm việc trong cái gìI've always worked in education.Tôi luôn làm việc trong ngành giáo dục.
- work with sb/sthlàm việc với ai/cái gìDo you enjoy working with children?Bạn có thích làm việc với trẻ em không?
Cụm động từ (phrasal verb)
- workoutTập thể dục, tập gym, rèn luyện thể lực
- workatCố gắng, nỗ lực
- workupLàm cho tăng lên, kích động
- workinTìm thời gian hoặc không gian cho những thứ khác
- workonCải thiện, giải quyết, phát triển
- workoverHoàn thiện
- workaroundKhắc phục, tìm cách né, xoay xở
- workthroughVượt qua, giải quyết
Cụm từ khác (phrase)at workDùng theo nghĩa đen, xem at, workwork itMô tả tán thành hoặc một lời kêu gọi khích lệ đối với một người có hành vi kích thích, chẳng hạn như một người nào đó muốn ăn mặc gợi cảm hoặc một người nào đó biểu diễn khiêu vũ hoặc thoát y khiêu dâmsex workCông việc tình dụcfind workTìm việc làm hoặc được tuyển dụnghard workCông việc vất vảgood workHành động hay việc làm có ích của một người, đặc biệt là hành động có tính chất từ thiện giúp thúc đẩy sự tiến bộ của một người hướng tới sự cứu rỗi
41 nghĩa khác
Danh từ (noun) 16
Động từ (verb) 25
Nơi làm việc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nơi làm việc, chỗ làm, cơ quanThe place where one is employed.
Ví dụ
- .Công việc của tôi đòi hỏi phải đi lại nhiều.
- ?Công việc của bạn như thế nào?
- hasn’t ; .Anh ấy vẫn chưa về nhà; anh ấy vẫn đang ở chỗ làm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc workNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- abouttrái nghĩaLàm việc có mục đích thay vì lười nhác hoặc nghịch lung tung.
- businessđồng nghĩatừ thông dụng nhất chỉ công việc nói chung
- crewđồng nghĩatừ chung hơn, không cho biết người đó là thành viên của một crew.
- dietrái nghĩaVẫn hoạt động bình thường.
- dođồng nghĩaGần nghĩa trong câu hỏi về nghề, nhưng cũng dùng cho mọi hoạt động lao động.
- doingđồng nghĩaChỉ công sức hoặc kết quả do ai đó tạo ra.