Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- tập thể dục, tập gym, rèn luyện thể lựcđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To exercise physical fitness, especially by lifting weights.
- tính ra, hiểu ra, suy rađộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To calculate an answer or understand something by thinking about it.
- giải quyết, dàn xếp, vạch rađộng từB1ngoại động từ (transitive)To solve a problem or develop a detailed plan or agreement.
- diễn ra tốt đẹp, thành công, suôn sẻđộng từB1nội động từ (intransitive)To happen or develop in a successful way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- work outNguyên thể (infinitive)
- works outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- worked outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- working outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| everything work out | Mọi thứ suôn sẻ | |
| work out a plan | Lập kế hoạch chi tiết | |
| work out a solution | Tìm ra giải pháp | |
| work out regularly | Tập luyện đều đặn | |
| work out fine | Diễn ra tốt | |
| work out the answer | Tìm ra lời giải | |
| it is impossible to tell how the situation will work outcụm từ | cụm từ | Khó mà nói tình hình sẽ ra sao |
| work it out on the remixđộng từ | động từ | Giải quyết một tranh chấp; khôi phục lại mối quan hệ căng thẳng; hòa giải |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Quyết định
- ngoại động từ (transitive)To decide.
Xuất hiện ở từ khác
- averageđồng nghĩaThông tục, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
- exercisedễ nhầm, đồng nghĩaCó thể nghĩa là tập thể dục, nhưng cũng dùng để nói giải quyết hoặc đạt được điều gì bằng nỗ lực; không phải lúc nào cũng là từ đồng nghĩa với exercise.
- work awaydễ nhầmCó nghĩa là tập thể dục, giải quyết vấn đề hoặc tính toán, khác với việc kiên trì làm việc.
- work downdễ nhầmNghĩa là tập thể dục hoặc tìm ra giải pháp, không liên quan đến việc giảm dần.
- work ondễ nhầmcó nghĩa là tập thể dục hoặc giải quyết êm thấm vấn đề, khác với 'work on' là quá trình đang thực hiện.
- work throughdễ nhầmchỉ việc tập luyện hoặc tìm ra phương án giải quyết chung, khác với việc xử lý từng bước hoặc làm suốt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .John sẽ chưa đến đây một lúc vì anh ấy đang tập gym.
- .Bạn không cần phải là Einstein mới hiểu được rằng mức trợ cấp của chính phủ này là không bền vững.
- .Họ đã giải quyết được bất đồng của mình.