Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Kiên quyếtđộng từngoại động từ (transitive)To find a solution to (a problem).
- Làm sáng tỏ, giải thíchđộng từngoại động từ (transitive)To reduce to simple or intelligible notions; to make clear or certain; to unravel; to explain.
- Quyết tâm, kiên quyếtđộng từnội động từ (intransitive)To make a firm decision to do something. To become determined to reach a certain goal or take a certain action.
- Quyết tâm, ý chídanh từkhông đếm được (uncountable)Determination; will power.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- resolve sthgiải quyết cái gìto resolve an issue/a dispute/a conflict/a crisisgiải quyết một vấn đề/một tranh chấp/một xung đột/một cuộc khủng hoảng
- resolve itselftự giải quyếtBe patient and the situation may resolve itself.Hãy kiên nhẫn và tình hình có thể tự giải quyết.
- resolve to do sthquyết tâm làm gìHe resolved not to tell her the truth.Anh ấy quyết tâm không nói sự thật với cô ấy.
- resolve (that)…quyết tâm rằng…She resolved that she would never see him again.Cô quyết tâm rằng cô sẽ không bao giờ gặp lại anh ấy.
- resolve on doing sthquyết tâm làm gìWe had resolved on making an early start.Chúng tôi đã quyết tâm khởi hành sớm.
- it is resolved that…đã có quyết định rằng…It was resolved that the matter be referred to a higher authority.Đã có quyết định rằng vấn đề sẽ được chuyển đến một cơ quan có thẩm quyền cao hơn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resolve a dispute | Giải quyết tranh chấp | |
| resolve a problem | Giải quyết vấn đề | |
| resolve the case | Giải quyết vụ án | |
| resolve the conflict | Giải quyết xung đột | |
| resolve the issue | Giải quyết vấn đề | |
| resolve to do something | Quyết tâm làm gì | |
| resolve a conflict | Giải quyết xung đột | |
| resolve an issue | Giải quyết vấn đề |
17 nghĩa khác
Động từ (verb) 15
Danh từ (noun) 2
Xác định rõ ràng
- ngoại động từ (transitive)To determine or decide in purpose; to make ready in mind; to fix; to settle.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc resolveNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Làm sáng tỏ nghi ngờ của tôi
- .Tôi quyết tâm hoàn thành công việc này trước khi về nhà
- .Anh ấy được xác định rõ ràng bởi một sự kiện bất ngờ