Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- sắp xếpđộng từB1ngoại động từ (transitive)To arrange items in a particular sequence or order.
- phân loạiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To separate items into groups or categories according to a particular criterion.
- hơi, đại kháitrạng từB1Adverbially, to say that something is true only partly or approximately.
- giải quyết, xử lýđộng từB1ngoại động từ (transitive)To resolve a problem or deal with a task.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sort of sb/sthloại ai/cái gì‘What sort of music do you like?’ ‘Oh, all sorts.’Em thích loại nhạc nào?' 'Ô, đủ loại
- sort sthphân loại cái gìI started at the bottom, answering phones and sorting the mail.Tôi bắt đầu từ vị trí thấp nhất, nghe điện thoại và phân loại thư.
- sort sth into sthphân loại cái gì thành cái gìThe computer sorts the words into alphabetical order.Máy tính phân loại các từ theo thứ tự bảng chữ cái.
- sort sth from sthtách cái gì ra khỏi cái gìWomen and children sorted the ore from the rock.Phụ nữ và trẻ em tách quặng ra khỏi đá.
- sort sth by sthphân loại cái gì theo cái gìEvents are sorted by date and category.Các sự kiện được phân loại theo ngày và danh mục.
Cụm động từ (phrasal verb)
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 7
Loại
- Loại, thứ, kiểuA general type.
- A type.
Ví dụ
- " ". , , : .Chửi thề không chỉ có nghĩa là những “từ bẩn” như ta hiểu ngày nay. Nó gắn bó, trong lịch sử xã hội và ngôn ngữ, với kiểu chửi thề khác: lời thề và lời thệ.
- , good sort, bad sort
- .Tôi có một cái tủ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sortNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisort
- từ tiếng Pháp cổsorte“class, kind”
- từ tiếng Latinhsortem
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisorten
- từ tiếng Pháp cổsortir“to allot, sort”
- từ tiếng Latinhsortīre“draw lots, divide, choose”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- kinddễ nhầm, đồng nghĩaĐồng nghĩa với 'kind' khi chỉ loại nhưng mang sắc thái thân mật hơn trong khẩu ngữ và có thể dùng như một động từ (phân loại).
- natuređồng nghĩaGần nghĩa; thường dùng trong các cụm this hoặc of that sort.
- typedễ nhầm, đồng nghĩaTương tự như 'kind', 'sort' thường dùng trong văn nói và đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực hoặc mơ hồ hơn so với 'type'.
- claseTiếng Tây Ban Nhatương đương
- tipoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 种Tiếng Trungtương đương