Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sort by
UK
/ˈ
s
ɔː
t
b
aɪ
/
US
/ˈ
s
oɹ
t
b
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Sắp xếp theo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sort by something
Sắp xếp theo một tiêu chí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jerarquizar
Sắp xếp theo thứ bậc
AI
1
Sắp xếp theo
1
Sắp xếp theo
1
Sắp xếp theo