Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- loại, kiểu, thể loạidanh từA1A group of things or people with the same characteristics; a type or sort.
- tốt bụng, tử tế, nhân hậutính từA1Helpful, friendly, and caring about other people's feelings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- kind of sb/sthloại ai/cái gìthree kinds of cakes/cakeba loại bánh
- that kind of sthloại cái gì đóI'll never have that kind of money.Tôi sẽ không bao giờ có được số tiền loại đó.
- this kind of sthloại cái gì nàyThis kind of exercise is very popular.Loại bài tập này rất phổ biến.
- of a kindloại nàyExercises of this kind are very popular.Những bài tập loại này rất phổ biến.
- kind to sb/sthtốt với ai/cái gìkind to animalstốt với động vật
- kind to do sthtốt khi làm gìWas it kind to let her find out this way?Để cho cô ấy phát hiện ra theo cách này có tốt không?
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Tính từ (adjective) 3
Dạng
- Dạng, kiểuA makeshift or otherwise atypical specimen.
Ví dụ
- ? , , .Bạn muốn loại kem nào? Có sô cô la, dâu tây và chanh.
- .Khe hở đó đóng vai trò như một dạng cửa sổ.
- .Tôi sẽ đáp trả tương xứng cho lời sỉ nhục của hắn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc kindNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- coldtrái nghĩaTốt bụng và có lòng quan tâm.
- darktrái nghĩaNhân hậu và quan tâm đến người khác.
- illtrái nghĩaTử tế, nhẹ nhàng và không có ác ý.
- meantrái nghĩaTốt bụng, tử tế.
- natuređồng nghĩaGần nghĩa và thường xuất hiện trong cụm of this kind.
- nicedễ nhầm, đồng nghĩanhấn mạnh hành động thực tế xuất phát từ lòng tốt và sự quan tâm, trong khi 'nice' thường chỉ thái độ lịch thiệp, dễ gần bên ngoài