Dịch

kind

A1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. loại, kiểu, thể loạidanh từA1A group of things or people with the same characteristics; a type or sort.
  2. tốt bụng, tử tế, nhân hậutính từA1Helpful, friendly, and caring about other people's feelings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kindDạng gốc (base form)
  2. kindsSố nhiều (plural)
  3. kinderSo sánh hơn (comparative)
  4. kindestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • kind of sb/sthloại ai/cái gìthree kinds of cakes/cakeba loại bánh
  • that kind of sthloại cái gì đóI'll never have that kind of money.Tôi sẽ không bao giờ có được số tiền loại đó.
  • this kind of sthloại cái gì nàyThis kind of exercise is very popular.Loại bài tập này rất phổ biến.
  • of a kindloại nàyExercises of this kind are very popular.Những bài tập loại này rất phổ biến.
  • kind to sb/sthtốt với ai/cái gìkind to animalstốt với động vật
  • kind to do sthtốt khi làm gìWas it kind to let her find out this way?Để cho cô ấy phát hiện ra theo cách này có tốt không?

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Tính từ (adjective) 3
Dạng
  1. Dạng, kiểuA makeshift or otherwise atypical specimen.

Ví dụ

  • ? , , .Bạn muốn loại kem nào? Có sô cô la, dâu tây và chanh.
  • .Khe hở đó đóng vai trò như một dạng cửa sổ.
  • .Tôi sẽ đáp trả tương xứng cho lời sỉ nhục của hắn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạikynde
  2. từ tiếng Anh cổcynd
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kundi

Cùng gốc (doublet)gensgenesisjati

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạikynde
  2. từ tiếng Anh cổcynde

AI