Nghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- lạnh, réttính từA1Having a low temperature or making the air feel cold.
- thấy lạnh, thấy rét, cóngtính từA1Feeling cold, especially strongly enough to shiver or feel discomfort.
- cảm lạnh, bệnh cảmdanh từA1đếm được (countable)A common viral illness that often causes nasal congestion and sometimes fever.
- lạnh nhạt, lạnh lùngtính từA2Unfriendly, emotionally distant, or lacking warmth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cold towards/to sblạnh nhạt với aiShe was very cold towards me.Cô ấy rất lạnh nhạt với tôi.
- out coldbất tỉnh
- the cold facts/truthsự thật/sự kiện trần trụi
- in the coldtrong cái lạnhDon't stand outside in the cold.Đừng đứng ngoài trời trong cái lạnh.
- cold of sthcái lạnh của cái gìThe room was warm, even in the cold of winter.Căn phòng ấm áp, ngay cả trong cái lạnh của mùa đông.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bitterly cold | Lạnh cóng, rét buốt | |
| catch a coldđộng từ | động từ | Bị cảm lạnh |
| cold wardanh từ | danh từ | Chiến tranh lạnh |
| get cold feetđộng từ | động từ | Trở nên căng thẳng, lo lắng, hồi hộp, dao động trước một sự kiện sắp xảy đến |
| in cold bloodcụm giới từ | cụm giới từ | Máu lạnh, nhẫn tâm |
| leave someone out in the coldđộng từ | động từ | Cho ai ra rìa |
| bad cold | Cảm nặng | |
| be cold | Rất ngầu |
24 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 18
Danh từ (noun) 3
Trạng từ (adverb) 3
Không chuẩn bị trước
- Không chuẩn bị trước, đột xuấtCompletely unprepared; without introduction.
Ví dụ
- .Hôm nay lạnh thật đấy!
- .Cô ấy lạnh đến mức run cầm cập.
- .Cô ấy ném cho tôi một ánh nhìn lạnh lùng rồi quay lưng bước đi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc coldNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạicold
- từ Anglian Old Englishcald
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kald
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạicold
- từ tiếng Anh cổcald
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kald
trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạicolde
- từ tiếng Anh cổcalde
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung