Dịch

cold

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 24 nghĩa
  1. lạnh, réttính từA1Having a low temperature or making the air feel cold.
  2. thấy lạnh, thấy rét, cóngtính từA1Feeling cold, especially strongly enough to shiver or feel discomfort.
  3. cảm lạnh, bệnh cảmdanh từA1đếm được (countable)A common viral illness that often causes nasal congestion and sometimes fever.
  4. lạnh nhạt, lạnh lùngtính từA2Unfriendly, emotionally distant, or lacking warmth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coldDạng gốc (base form)
  2. coldsSố nhiều (plural)
  3. colderSo sánh hơn (comparative)
  4. more coldSo sánh hơn (comparative)
  5. coldestSo sánh nhất (superlative)
  6. most coldSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • cold towards/to sblạnh nhạt với aiShe was very cold towards me.Cô ấy rất lạnh nhạt với tôi.
  • out coldbất tỉnh
  • the cold facts/truthsự thật/sự kiện trần trụi
  • in the coldtrong cái lạnhDon't stand outside in the cold.Đừng đứng ngoài trời trong cái lạnh.
  • cold of sthcái lạnh của cái gìThe room was warm, even in the cold of winter.Căn phòng ấm áp, ngay cả trong cái lạnh của mùa đông.

Cụm từ (phrase)

bitterly coldLạnh cóng, rét buốt
catch a coldđộng từBị cảm lạnh
cold wardanh từChiến tranh lạnh
get cold feetđộng từTrở nên căng thẳng, lo lắng, hồi hộp, dao động trước một sự kiện sắp xảy đến
in cold bloodcụm giới từMáu lạnh, nhẫn tâm
leave someone out in the coldđộng từCho ai ra rìa
bad coldCảm nặng
be coldRất ngầu

24 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 18
Danh từ (noun) 3
Trạng từ (adverb) 3
Không chuẩn bị trước
  1. Không chuẩn bị trước, đột xuấtCompletely unprepared; without introduction.

Ví dụ

  • .Hôm nay lạnh thật đấy!
  • .Cô ấy lạnh đến mức run cầm cập.
  • .Cô ấy ném cho tôi một ánh nhìn lạnh lùng rồi quay lưng bước đi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thấy lạnh
Không chuẩn bị trước
Thuộc lòng
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicold
  2. từ Anglian Old Englishcald
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kald
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicold
  2. từ tiếng Anh cổcald
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kald
trạng từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicolde
  2. từ tiếng Anh cổcalde

AI