Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- hoàn hảo, tuyệt vời, không tì vếttính từA2không so sánh (not comparable)having no faults, mistakes, or flaws; of the highest quality
- hoàn hảo, lý tưởng, rất thích hợptính từA2không so sánh (not comparable)completely suitable or right for a particular person, purpose, or situation
- hoàn toàn, đích thực, tiêu biểutính từB1không so sánh (not comparable)complete or absolute; used to emphasize a particular quality
- hoàn thiện, trau dồiđộng từB2ngoại động từ (transitive)to make something free from faults or as good as possible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perfectNguyên thể (infinitive)
- perfectsSố nhiều (plural)
- perfectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- perfectingPhân từ I (present participle)
- perfecterSo sánh hơn (comparative)
- more perfectSo sánh hơn (comparative)
- perfectestSo sánh nhất (superlative)
- most perfectSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- perfect for sb/sthhoàn hảo cho ai/cái gìHawaii is the perfect place for a honeymoon.Hawaii là nơi hoàn hảo cho tuần trăng mật.
- perfect sthhoàn thiện cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perfect example | Ví dụ điển hình | |
| perfect match | Cặp đôi hoàn hảo | |
| perfect sense | Hoàn toàn hợp lý | |
| perfect strangerdanh từ | danh từ | Người hoàn toàn xa lạ |
| perfect timing | Đúng thời điểm | |
| practice makes perfectcụm từ | cụm từ | Có công mài sắt có ngày nên kim |
| perfect a technique | Hoàn thiện một kỹ thuật | |
| perfect for something | Rất thích hợp cho điều gì |
19 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 15
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Chính xác
- không so sánh (not comparable)Chính xác, y hệt, chuẩn xácExact, correctly reflecting the original in all aspects.
Ví dụ
- .Có công mài sắt có ngày nên kim.
- , .Chiếc xô thủng đáy đó chẳng ra sao, nhưng nó lại rất thích hợp để tưới cây.
- .Đây là ví dụ hoàn hảo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tuyệt vời
Chính xác
Họ từ (word family)
cùng gốc perfectNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- beautifulđồng nghĩaNhấn mạnh sự hoàn hảo, thường mạnh hơn beautiful.
- capitalđồng nghĩaKhen vì không còn gì để chê.
- defectivetrái nghĩahoàn hảo, không có lỗi lầm.
- excellentdễ nhầm‘perfect’ nghĩa hoàn hảo, không có khuyết điểm; ‘excellent’ chỉ rất tốt nhưng không nhất thiết tuyệt đối.
- 完善Tiếng Trungtương đương