Dịch

faultless

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hoàn hảo, không sai lầm, không mắc lỗitính từWithout fault; free from defect or error.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faultlessDạng gốc (base form)
  2. more faultlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most faultlessSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bản thân cô ấy có hoàn hảo không?
  • , ?Một kế hoạch hoàn hảo đến mức ngột ngạt phải không?
  • . .Người ta dễ cho là mình không có lỗi nào. Hãy trình bày đúng sự thật.

AI