faultlessness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất hoàn hảo, tính chất toàn thiện toàn Mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being faultless; the absence of faults.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha