Dịch

faultlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất hoàn hảo, tính chất toàn thiện toàn Mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being faultless; the absence of faults.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI