Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hỏngtính từHaving or displaying faults; not perfect; not adequate or acceptable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| faulty equipment | Thiết bị bị lỗi | |
| faulty goods | Hàng hóa bị lỗi | |
| faulty logic | Lập luận sai sót | |
| faulty memory | Trí nhớ không chuẩn xác | |
| faulty reasoning | Lập luận sai sót | |
| faulty wiring | Hệ thống dây điện bị lỗi |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có lỗi
- Có lỗi, có tộiAt fault, to blame; guilty.
Ví dụ
- .Họ đã thay thế hệ thống dây điện bị hỏng và kể từ đó nó hoạt động tốt.
- .Bản tin thời tiết không chính xác.
- .Bản vẽ có lỗi.
Họ từ (word family)
cùng gốc faultyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha