Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Perfect
A1
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
/ˈpeɾfeɡt/
Nghĩa chính
1
Hoàn hảo
tính từ
perfect
2
Hoàn hảo, một cách hoàn hảo
trạng từ
perfectly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Perfect
perfect
o
Hoàn hảo, tuyệt hảo
tính từ, danh từ riêng
A1
perfect
amente
Hoàn toàn, một cách hoàn hảo
trạng từ
B1
perfect
a
Giống cái số ít của perfecto
tính từ
B1
perfect
ible
Có thể hoàn thiện được
tính từ
Xem thêm 2 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
完美
wán měi
Hoàn hảo, hoàn mỹ
理想
lǐ xiǎng
Hoàn hảo, lý tưởng
尽善尽美
jìn shàn jìn měi
Hoàn mỹ, toàn thiện toàn mỹ
Tiếng Anh
perfect
Tiêu biểu, đúng nghĩa, hoàn toàn
perfectly
Hoàn hảo
AI
1
Hoàn hảo
2
Hoàn hảo
1
Hoàn hảo
2
Hoàn hảo
1
Hoàn hảo
2
Hoàn hảo