perfectamente
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/peɾˌfeɡtaˈmente/
Nghĩa chính
- Hoàn toàn, một cách hoàn hảotrạng từperfectly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perfectamenteDạng gốc (base form)
- perfectísimamenteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encajar perfectamente | Vừa vặn hoàn hảo | |
| entender perfectamente | Hiểu hoàn toàn | |
| funcionar perfectamente | Hoạt động hoàn hảo | |
| saber perfectamente | Biết thừa, biết rất rõ | |
| entiendo perfectamente | Tôi hoàn toàn hiểu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Căn phòng được dọn dẹp vô cùng ngăn nắp.
- ; pímos .Không cần phải hét lên; chúng tôi nghe bạn rất rõ.
- .Mọi điều bạn nói đều hoàn toàn chính xác.