Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfeccionismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾfeɡsjoˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cầu toàn
danh từ
perfectionism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
perfección
perfeccionar
perfeccionista
perfectamente
perfectivo
perfecto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perfectionism
Chủ nghĩa hoàn hảo
AI
1
Chủ nghĩa cầu toàn
1
Chủ nghĩa cầu toàn
1
Chủ nghĩa cầu toàn