Nghĩa chính
- lý tưởng nhất, tốt nhấttrạng từB2in the best possible way; preferably
- hoàn toàn, hoàn hảotrạng từB2in a perfect or ideal manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ideallyDạng gốc (base form)
- more ideallySo sánh hơn (comparative)
- most ideallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ideally placed | Ở vị trí lý tưởng | |
| ideally situated | Ở vị trí lý tưởng | |
| ideally suited | Hoàn toàn phù hợp |
Ví dụ
- , , .Lý tưởng nhất là mỗi học sinh có một cuốn sách giáo khoa, nhưng không may là một số em sẽ phải dùng chung.
- Mauna , .Đỉnh Mauna Kea được coi là nơi lý tưởng để đặt đài quan sát thiên văn, bởi phía trên các tầng mây chỉ có những vì sao và bầu trời trong vắt một cách hoàn hảo.
- .Lý tưởng nhất là chúng tôi muốn dự án hoàn thành trước thứ Sáu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ideallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha